Hiroshima (Hiroshima) nằm ở vùng Chūgoku (Chūgoku), cửa ngõ giữa Kansai (Kansai) và Kyūshū (Kyūshū), nhìn ra biển nội địa Seto (Seto Naikai). Vị trí này vừa là “vùng đệm” chiến lược, vừa là bàn đạp logistics gắn với mạng lưới cảng biển, đường sắt và cao tốc xuyên đảo Honshū (Honshū). Trong thời Minh Trị, Hiroshima từng là căn cứ quân sự – hành chính quan trọng; đến Thế chiến II, thành phố trở thành biểu tượng hủy diệt, rồi nhanh chóng tái thiết sau 1945. Sự chuyển dịch từ “thành phố quân sự” sang “thành phố hòa bình” không chỉ là khẩu hiệu mà là trục tái định nghĩa bản sắc kinh tế: từ tập trung vào năng lực huy động và sản xuất quy mô lớn sang năng lực thiết kế, phối hợp chuỗi cung ứng tinh vi, gắn chặt với công nghiệp chế tạo.
Về quy mô, Hiroshima Prefecture (Hiroshima-ken) thường nằm trong nhóm giữa của Nhật về GDP, nhưng lại có mật độ doanh nghiệp chế tạo và năng suất lao động cao hơn mặt bằng nhiều tỉnh nông thôn khác. Địa hình hẹp giữa núi và biển buộc đô thị phát triển theo trục hành lang, kéo dài từ khu trung tâm Hiroshima đến Kure (Kure) và Fukuyama (Fukuyama), tạo nên một “vùng công nghiệp tuyến tính” dọc bờ biển. Hạn chế về đất phẳng quy mô lớn vô hình trung khuyến khích mô hình nhà máy vừa và nhỏ, chuyên môn hóa sâu, kết nối thành mạng lưới phụ trợ cho các tập đoàn trụ cột.
DNA công nghiệp của Hiroshima xoay quanh chế tạo cơ khí – ô tô – đóng tàu – thép – hóa chất, với Mazda (Mazda) là “neo” công nghiệp rõ rệt nhất. Chuỗi cung ứng Mazda kéo theo hàng trăm doanh nghiệp vệ tinh trong gia công chính xác, linh kiện, vật liệu, robot hóa, tạo nên một cụm công nghiệp ô tô có tính liên kết cao ở khu vực phía tây Nhật Bản. Song song, Kure với di sản đóng tàu và công nghiệp nặng, cùng Fukuyama với thép và hóa chất, tạo nên trục công nghiệp nặng – vật liệu nền tảng cho các ngành giá trị cao hơn.
Hệ sinh thái này không tản mạn mà có cấu trúc “đa cực liên kết”: các tập đoàn lớn giữ vai trò neo, nhưng mật độ doanh nghiệp vừa và nhỏ, viện nghiên cứu và trường đại học như Đại học Hiroshima (Hiroshima Daigaku) cung cấp lớp R&D ứng dụng, từ vật liệu mới, xử lý môi trường đến công nghệ sản xuất thông minh. Trong bối cảnh Nhật Bản thúc đẩy chuyển đổi số và sản xuất xanh từ sau 2015, Hiroshima bắt đầu dịch chuyển từ “công xưởng” sang “phòng thí nghiệm mở” cho các giải pháp di chuyển thông minh, năng lượng sạch, và logistics đô thị – một tiến trình chậm nhưng có chiều sâu.
Tinh thần “Resilience Spirit: Rebirth from ashes into an industrial powerhouse” ở Hiroshima không phải khẩu hiệu truyền thông mà là ký ức tập thể sau 1945. Việc tái thiết gần như từ số không đã in dấu vào văn hóa quản trị: thiên về kiên nhẫn, tích lũy cải tiến nhỏ, đề cao sự an toàn, tin cậy và tính bền vững hơn là bứt phá ngắn hạn. Di sản thương mại – thủ công vùng biển Seto, với truyền thống đóng tàu, sản xuất công cụ và buôn bán đường biển, tạo nên một hệ giá trị coi trọng tay nghề, tính chuẩn xác và mối quan hệ dài hạn trong chuỗi cung ứng.
Trong doanh nghiệp, điều này thể hiện thành phong cách điều hành ít phô trương, chú trọng sự đồng thuận nội bộ và cải tiến liên tục ở tuyến sản xuất. “Tái sinh từ tro tàn” cũng làm tăng độ nhạy của cộng đồng với rủi ro xã hội – môi trường; các dự án công nghiệp mới thường được soi xét kỹ về an toàn, tác động dài hạn, hơn là chỉ lợi nhuận.
Bước ngoặt đầu tiên là giai đoạn tái thiết 1950–1970, khi Hiroshima được ưu tiên hạ tầng và trở thành biểu tượng hòa bình, thu hút cả nguồn lực quốc gia lẫn quốc tế. Sự trỗi dậy của Mazda trong thập niên 1960–1980 đưa Hiroshima vào bản đồ công nghiệp ô tô toàn cầu, tái định vị từ “thành phố bị ném bom” thành “trung tâm chế tạo tinh vi”. Sau bong bóng kinh tế Nhật Bản vỡ đầu thập niên 1990, Hiroshima buộc phải chuyển từ tăng trưởng dựa trên mở rộng sản lượng sang tối ưu hóa, tự động hóa và xuất khẩu công nghệ.
Từ sau 2010, trước áp lực dân số già, cạnh tranh từ các vùng đô thị lớn như Osaka (Ōsaka) hay Fukuoka (Fukuoka), Hiroshima bắt đầu nhấn mạnh nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo, du lịch hòa bình, và dịch vụ tri thức gắn với công nghiệp. Không có cú nhảy vọt ngoạn mục, nhưng có một quá trình “nâng cấp âm thầm” của các nhà máy, cảng biển, và mạng lưới logistics hướng đến chuẩn toàn cầu, nhất là trong ô tô và linh kiện.
Như phần lớn Nhật Bản ngoài các siêu đô thị, Hiroshima đối mặt với dân số già hóa và giảm dần; điều này làm thị trường lao động thắt chặt, chi phí nhân lực kỹ năng cao tăng, trong khi sức hấp dẫn đối với nhân tài trẻ kém hơn Tokyo (Tōkyō). Vị trí địa lý tuy thuận lợi cho sản xuất – logistics, nhưng về dịch vụ số, sáng tạo và tài chính, Hiroshima vẫn là vùng “ngoại vi”, khó cạnh tranh với các trung tâm siêu kết nối.
Cấu trúc công nghiệp phụ thuộc lớn vào vài tập đoàn trụ cột cũng tạo ra rủi ro chu kỳ. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có kỹ năng cao nhưng năng lực marketing, thiết kế trải nghiệm và quốc tế hóa còn hạn chế. Quy định và văn hóa tổ chức tương đối bảo thủ, thiên về an toàn, khiến việc thử nghiệm mô hình kinh doanh mới, dịch vụ số hay hợp tác xuyên ngành cần nhiều thời gian xây dựng niềm tin.
Đối với một UX Director, Hiroshima là ví dụ sống động về cách một vùng đất tái thiết danh tính quanh một trục giá trị cốt lõi: từ đổ nát vật chất đến hệ sinh thái chế tạo tinh vi, thông qua tích lũy cải tiến và xây dựng mạng lưới dài hạn. “Kiến trúc” vùng này không dựa vào một cú nhảy công nghệ, mà vào sự đồng bộ giữa hạ tầng, doanh nghiệp trụ cột, SME, giáo dục và ký ức lịch sử.
Trong thiết kế tổ chức và trải nghiệm, bài học nằm ở việc tôn trọng “logic của bối cảnh”: không áp ép tốc độ đổi mới kiểu đô thị toàn cầu lên một hệ sinh thái vốn ưu tiên độ tin cậy, an toàn và quan hệ lâu dài. Thay vào đó, có thể nhìn Hiroshima như một mô hình về thiết kế bền bỉ: xây dựng năng lực cốt lõi sâu, tạo lớp mạng lưới phụ trợ linh hoạt, và chấp nhận rằng sự “tái sinh” có thể là chuỗi những điều chỉnh nhỏ nhưng nhất quán, hơn là một lần tái cấu trúc kịch tính.